mountain fever

mountain fever

A hiker rests after being treated for mountain fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt núi: "Mountain fever" một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn rickettsia gây ra lây truyền qua vết cắn của ve gỗ (wood ticks). Bệnh thường gặpcác vùng núi phía Tây Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was diagnosed with mountain fever after returning from a hiking trip in the Rockies. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt núi sau khi trở về từ chuyến đi bộ đường dàidãy núi Rocky.)
    • Early symptoms of mountain fever include headache, fever, and muscle pain. (Các triệu chứng ban đầu của bệnh sốt núi bao gồm đau đầu, sốt đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract mountain fever": mắc bệnh sốt núi.
    • Hikers are advised to take precautions to avoid contracting mountain fever. (Người đi bộ đường dài được khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh mắc bệnh sốt núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain (danh từ): núi.
    • The mountain is covered with snow. (Ngọn núi phủ đầy tuyết.)
  • Fever (danh từ): sốt.
    • She has a high fever today. ( ấy bị sốt cao hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tick-borne fever: bệnh sốt lây truyền qua ve.
  • Rocky Mountain spotted fever: sốt phát ban vùng núi Rocky (một dạng cụ thể của bệnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc bệnh (thường dùng cho bệnh nhẹ).
    • He came down with mountain fever after the camping trip. (Anh ấy mắc bệnh sốt núi sau chuyến cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • A fever pitch: mức độ cao trào, căng thẳng tột độ (không liên quan trực tiếp đến "mountain fever").
    • Excitement reached a fever pitch during the final match. (Sự phấn khích lên đến đỉnh điểm trong trận chung kết.)